nevertheless” in Vietnamese

tuy nhiêndù vậydẫu thế

Definition

Từ này dùng để diễn tả rằng điều gì đó vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra dù trước đó đã nói điều ngược lại. Thường dùng để nối hai ý trái ngược.

Usage Notes (Vietnamese)

Trang trọng hơn so với 'still' hay 'anyway', thường dùng trong văn viết hay phát biểu chăm chút. Thường nối hai mệnh đề đối lập: 'It was expensive; nevertheless, we bought it.' Gần nghĩa với 'however', nhưng nhấn mạnh rõ hơn vào ý 'mặc dù vậy'. Không nên dùng quá nhiều trong hội thoại thân mật.

Examples

The test was hard. Nevertheless, she passed.

Bài kiểm tra khó. **Tuy nhiên**, cô ấy vẫn vượt qua.

I don't totally agree with their plan; nevertheless, I can see why they chose it.

Tôi không hoàn toàn đồng ý với kế hoạch của họ; **dẫu thế**, tôi hiểu tại sao họ chọn nó.

It was raining; nevertheless, we went for a walk.

Trời đang mưa; **dù vậy**, chúng tôi vẫn đi dạo.

He was tired; nevertheless, he finished his work.

Anh ấy mệt; **dù vậy**, anh ấy vẫn hoàn thành công việc.

The deadline is close. Nevertheless, we still have time to fix a few things.

Hạn chót sắp đến. **Tuy nhiên**, chúng ta vẫn còn thời gian để sửa một vài điều.

It wasn't the job I expected; nevertheless, it taught me a lot.

Đó không phải là công việc tôi mong đợi; **dù vậy**, nó đã dạy tôi rất nhiều.