net” in Vietnamese

lướithu nhập ròng

Definition

Lưới là vật được đan bằng sợi hoặc dây, có nhiều lỗ, dùng để bắt, giữ hoặc tách vật gì đó. Trong kinh tế, 'thu nhập ròng' là số tiền còn lại sau khi trừ thuế và các khoản phí.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lưới' dùng trong thể thao ('lưới bóng đá', 'lưới tennis') và đánh bắt cá. Trong kinh tế, 'thu nhập ròng', 'lợi nhuận ròng' chỉ số tiền cuối cùng sau khi trừ chi phí.

Examples

The ball hit the net.

Bóng đã chạm vào **lưới**.

The fisherman pulled in his net.

Ngư dân kéo **lưới** vào.

My net pay is lower than my gross pay.

**Thu nhập ròng** của tôi thấp hơn thu nhập tổng.

The cat got stuck in the net in the garden.

Con mèo bị kẹt trong **lưới** ngoài vườn.

After fees, we net about $200 from each sale.

Sau khi trừ phí, mỗi lần bán chúng tôi **thu ròng** khoảng 200 đô la.

That side job only netted me fifty bucks, but it was easy.

Công việc làm thêm đó chỉ **thu ròng** cho tôi năm mươi đô, nhưng nó rất nhẹ nhàng.