nerves” in Vietnamese

dây thần kinhcảm giác lo lắng

Definition

Các sợi trong cơ thể truyền tín hiệu giữa não và các bộ phận khác. Ngoài ra, 'nerves' cũng chỉ cảm giác lo lắng, hồi hộp trước khi làm việc quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng ở số nhiều. Một số cụm dùng phổ biến như 'be a bundle of nerves', 'get on someone's nerves' mang ý nghĩa khác nhau ('get on someone's nerves' nghĩa là làm ai đó bực mình). Trong y khoa, 'nerves' chỉ dây thần kinh thật.

Examples

The doctor checked the nerves in my hand.

Bác sĩ đã kiểm tra các **dây thần kinh** ở tay tôi.

I always get nerves before a test.

Tôi luôn cảm thấy **lo lắng** trước các kỳ thi.

She was full of nerves before her speech.

Cô ấy **rất hồi hộp** trước khi phát biểu.

I was a bundle of nerves waiting for the interview to start.

Tôi đã **lo lắng tột độ** khi đợi phỏng vấn bắt đầu.

A cup of tea helps calm my nerves.

Một tách trà giúp tôi **bình tĩnh lại**.

That high-pitched noise really gets on my nerves.

Tiếng ồn chói tai đó thật sự **làm tôi khó chịu**.