“nerve” in Vietnamese
Definition
‘Dây thần kinh’ là bộ phận như sợi chỉ chuyển tín hiệu giữa não và các phần khác của cơ thể. Từ này cũng có thể chỉ sự dũng cảm hoặc sự táo tợn, trơ trẽn.
Usage Notes (Vietnamese)
Y học thường nói ‘dây thần kinh ở lưng’... Khi nói về sự táo tợn: 'have the nerve to...' mang nghĩa tiêu cực. 'Lose your nerve' là mất can đảm. Không nhầm với 'nerves', thường nghĩa là lo lắng.
Examples
The dentist said the pain comes from a damaged nerve.
Nha sĩ nói cơn đau này đến từ một **dây thần kinh** bị tổn thương.
She had the nerve to ask for more money.
Cô ấy có đủ **sự táo tợn** để đòi thêm tiền.
She really has some nerve showing up late and acting like nothing happened.
Cô ấy đúng là **táo tợn**, đến muộn mà coi như chẳng có gì.
The doctor thinks a pinched nerve is causing the pain in my arm.
Bác sĩ nghĩ một **dây thần kinh** bị chèn ép gây đau ở tay tôi.
He lost his nerve before the jump.
Anh ấy **mất hết can đảm** trước khi nhảy.
I was going to say something, but I lost my nerve at the last second.
Tôi định nói gì đó nhưng phút chót lại **mất can đảm**.