nerds” in Vietnamese

mọt sáchmọt công nghệ

Definition

Từ này chỉ những người rất say mê các môn học hoặc lĩnh vực kỹ thuật, đôi khi hơi vụng về trong giao tiếp. Có thể dùng vui vẻ, thân mật hoặc mang ý chê bai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là từ thân mật, hài hước; dùng khi nói về người thích máy tính, khoa học, truyện tranh, game... Có thể tự nhận: “Chúng ta đều là mọt sách.” Không lẫn với “geek”.

Examples

The nerds in my class love math and science.

Những **mọt sách** trong lớp tôi rất thích toán và khoa học.

Sometimes nerds play video games together.

Đôi khi các **mọt công nghệ** cùng nhau chơi game.

The science club is full of nerds.

Câu lạc bộ khoa học toàn là **mọt sách**.

We're proud to be nerds—it's cool to love science these days.

Chúng tôi tự hào là **mọt sách**—bây giờ mê khoa học đã là điều tuyệt vời.

At the tech meetup, I met a bunch of friendly nerds.

Ở buổi gặp gỡ công nghệ, tôi đã gặp nhiều **mọt công nghệ** thân thiện.

"Only nerds memorize all the Star Wars movies," she joked.

“Chỉ có **mọt sách** mới thuộc hết các phim Star Wars thôi,” cô ấy đùa.