negotiating” in Vietnamese

đang đàm phánđang thương lượng

Definition

Thảo luận để đi đến một thỏa thuận chung, thường gặp trong kinh doanh, chính trị hoặc khi giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong môi trường trang trọng như kinh doanh hoặc chính trị, nhưng cũng dùng được trong đời thường (ví dụ: 'negotiating with parents'). Phân biệt với 'cãi nhau' (arguing) và 'mặc cả' (bargaining).

Examples

I've been negotiating with my landlord about lowering the rent.

Tôi đã **đàm phán** với chủ nhà về việc giảm tiền thuê nhà.

They spent hours negotiating over the final details of the deal.

Họ đã dành hàng giờ để **đàm phán** những chi tiết cuối cùng của thương vụ.

We’re still negotiating, so nothing is decided yet.

Chúng tôi vẫn đang **đàm phán**, nên vẫn chưa quyết định gì.

We are negotiating a new contract with the supplier.

Chúng tôi đang **đàm phán** hợp đồng mới với nhà cung cấp.

She is negotiating her salary at her new job.

Cô ấy đang **đàm phán** lương tại công việc mới.

The countries are negotiating to end the conflict.

Các quốc gia đang **đàm phán** để chấm dứt xung đột.