negotiated” in Vietnamese

được thương lượngđã đàm phán

Definition

Những gì đã được thống nhất hoặc sắp xếp thông qua thảo luận, thường áp dụng cho hợp đồng, thỏa thuận hoặc giải pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các từ như 'negotiated agreement', 'negotiated price'. Chỉ dùng cho kết quả đạt được sau đàm phán, không dùng cho việc nhỏ, thân mật.

Examples

The two companies negotiated a deal last month.

Hai công ty đó đã **đàm phán** một thỏa thuận vào tháng trước.

We have a negotiated agreement with our partners.

Chúng tôi có một thỏa thuận **được thương lượng** với các đối tác của mình.

He negotiated a better price for the car.

Anh ấy đã **thương lượng** được giá tốt hơn cho chiếc xe.

That contract was negotiated over several weeks.

Hợp đồng đó đã được **đàm phán** trong nhiều tuần.

We finally negotiated peace after months of conflict.

Sau nhiều tháng xung đột, cuối cùng chúng tôi đã **thương lượng** được hòa bình.

This isn’t a fixed rate—it’s a negotiated one.

Đây không phải là mức giá cố định—đây là mức giá **được thương lượng**.