“neglect” in Vietnamese
Definition
Không quan tâm hoặc chăm sóc đúng mức cho ai hoặc việc gì; không làm điều mình cần làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các trường hợp nghiêm trọng như 'child neglect', 'neglect your responsibilities'. Nhẹ nhàng hơn 'ignore', có thể là vô ý hoặc quên.
Examples
Sometimes people neglect their health until they feel really sick.
Đôi khi mọi người chỉ **bỏ bê** sức khỏe cho đến khi cảm thấy thật sự ốm.
He didn't mean to neglect your message—he's just been really busy this week.
Anh ấy không cố ý **bỏ qua** tin nhắn của bạn đâu—chỉ là tuần này anh ấy rất bận.
Don’t neglect to lock the door when you leave.
Khi rời đi, đừng **quên khóa** cửa.
Parents should never neglect their children.
Cha mẹ không bao giờ nên **bỏ bê** con cái của mình.
If you neglect your homework, your grades will suffer.
Nếu bạn **lơ là** bài tập về nhà, điểm số sẽ bị ảnh hưởng.
The garden looks dry because I neglected to water it.
Vườn nhìn khô vì tôi **đã bỏ bê** việc tưới nước.