“needle” in Vietnamese
Definition
Kim là dụng cụ rất nhỏ và nhọn dùng để khâu vá hoặc để tiêm thuốc. Ngoài ra, kim còn là tên gọi của lá nhỏ, nhọn của các cây như thông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kim' thường dùng cho kim khâu hoặc kim tiêm; ý nghĩa sẽ rõ qua ngữ cảnh. Một số cụm tiêu biểu: 'xâu kim', 'kim và chỉ', 'bị kim đâm' và 'lá kim'. Không nhầm lẫn với 'ghim', thường nhỏ hơn và dùng để kẹp tạm thời.
Examples
I hate needles, so I always look away before a shot.
Tôi ghét **kim**, nên luôn quay mặt đi trước khi tiêm.
There were needles all over the floor after we brought in the Christmas tree.
Sau khi chúng tôi mang cây thông vào, **lá kim** rơi đầy sàn nhà.
I need a needle to fix my shirt.
Tôi cần một **kim** để vá áo.
The nurse used a needle to give him the medicine.
Y tá dùng **kim** để tiêm thuốc cho anh ấy.
Pine needles covered the ground.
Mặt đất phủ đầy **lá kim** thông.
Can you help me thread this needle? I can't see the hole.
Bạn giúp mình xâu chỉ qua **kim** này được không? Mình không thấy lỗ.