“needing” in Vietnamese
Definition
Diễn tả tình huống ai đó hiện tại đang cần một điều gì đó. Đây là dạng tiếp diễn của 'need', thường gặp trong cụm như 'đang cần giúp đỡ'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm như 'be needing', 'needing help'. Dùng để nhấn mạnh tính chất tạm thời hoặc cấp thiết, không nên nhầm với 'wanting'.
Examples
I am needing more time to finish this.
Tôi **đang cần** thêm thời gian để hoàn thành việc này.
The baby is needing food now.
Em bé **đang cần** ăn ngay bây giờ.
Students needing help can stay after class.
Những học sinh **đang cần** giúp đỡ có thể ở lại sau giờ học.
I'm needing a break after this week.
Tôi **đang cần** nghỉ ngơi sau tuần này.
Anyone needing a ride, let me know.
Ai **đang cần** đi nhờ xe thì báo cho tôi nhé.
We're needing better tools if we want to do this faster.
Chúng ta **đang cần** công cụ tốt hơn nếu muốn làm việc này nhanh hơn.