nay” in Vietnamese

không

Definition

Đây là cách nói 'không' theo lối trang trọng hoặc cổ xưa, thường dùng khi bỏ phiếu hay bày tỏ sự không đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tình huống trang trọng như họp hội đồng hoặc bỏ phiếu. Không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và mang sắc thái cổ điển. Hay đối lập với 'yea' (đồng ý). Nói chuyện hằng ngày chỉ cần dùng 'không'.

Examples

He answered nay to the question.

Anh ấy đã trả lời **không** cho câu hỏi đó.

Please say yea or nay.

Vui lòng nói đồng ý hoặc **không**.

The council voted nay on the proposal.

Hội đồng đã bỏ phiếu **không** cho đề xuất đó.

All those in favor say yea, all opposed say nay.

Ai đồng ý thì nói đồng ý, ai phản đối thì nói **không**.

Not a single person voted nay at the meeting.

Không ai bỏ phiếu **không** tại cuộc họp.

Her answer was a clear nay, leaving no doubt about her opinion.

Câu trả lời của cô ấy là một tiếng **không** rõ ràng, không để lại chút nghi ngờ nào về ý kiến của cô ấy.