“narc” in Vietnamese
Definition
Một từ lóng chỉ cảnh sát chống ma túy hoặc người mách lẻo với cảnh sát về hoạt động phi pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thông tục, thường mang ý hơi xúc phạm khi nói về người mách lẻo. Không nên dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
My brother jokes that I'm a narc because I told Mom he skipped class.
Anh trai tôi đùa rằng tôi là **narc** vì tôi đã nói với mẹ việc anh ấy trốn học.
He thinks his neighbor is a narc.
Anh ấy nghĩ hàng xóm của mình là một **narc**.
No one wants to be called a narc at school.
Không ai muốn bị gọi là **narc** ở trường.
The movie is about a narc working undercover.
Bộ phim kể về một **narc** làm việc bí mật.
Don't be a narc—let people handle their own problems.
Đừng làm **narc**—hãy để người khác tự giải quyết vấn đề của họ.
Turns out, the new guy was actually a narc all along.
Hóa ra, anh chàng mới thực ra là một **narc** từ trước đến giờ.