nanny” in Vietnamese

bảo mẫubà (thân mật, ít dùng)

Definition

Bảo mẫu là người được thuê để chăm sóc trẻ nhỏ, thường ngay tại nhà của trẻ. Trong một số gia đình, từ này cũng dùng chỉ bà (bà ngoại/nội) một cách thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bảo mẫu’ thường chỉ người chăm trẻ thuê dài hạn hoặc toàn thời gian, khác với ‘người trông trẻ’ (babysitter). Các cụm thường gặp: 'thuê bảo mẫu', 'bảo mẫu sống tại nhà'.

Examples

She works as a live-in nanny for a family in London.

Cô ấy làm việc cho một gia đình ở London với vai trò **bảo mẫu** sống tại nhà.

Their nanny picks the children up from school.

**Bảo mẫu** của họ đón các con từ trường về.

We need a nanny for our baby.

Chúng tôi cần một **bảo mẫu** cho em bé của mình.

The nanny made lunch for the kids.

**Bảo mẫu** đã làm bữa trưa cho các bé.

We finally found a nanny we really trust.

Cuối cùng chúng tôi cũng tìm được một **bảo mẫu** thật sự tin tưởng.

Our nanny has been with us since my daughter was six months old.

**Bảo mẫu** của chúng tôi đã gắn bó với gia đình từ khi con gái tôi được 6 tháng.