mystique” in Vietnamese

sự huyền bínét bí ẩn

Definition

Một nét riêng biệt, bí ẩn khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên cuốn hút và khác biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, dành cho người, nơi chốn hay sự vật gợi trí tò mò hoặc sự ngưỡng mộ; không dùng cho những điều bình thường.

Examples

There is a certain mystique about the old castle.

Tòa lâu đài cổ ấy có một **sự huyền bí** đặc biệt.

Many people are drawn to the mystique of magic tricks.

Nhiều người bị cuốn hút bởi **sự huyền bí** của các trò ảo thuật.

The artist's mystique makes her paintings even more valuable.

**Sự huyền bí** của người nghệ sĩ khiến các bức tranh của cô ấy càng thêm giá trị.

The chef has a mystique that sets her apart from the rest.

Vị đầu bếp này có một **nét bí ẩn** khiến cô khác biệt với mọi người.

Part of the band's mystique is never showing their faces in public.

Một phần **nét bí ẩn** của ban nhạc là họ không bao giờ lộ mặt trước công chúng.

Traveling alone gives the journey a certain mystique.

Du lịch một mình mang lại cho chuyến đi một **nét bí ẩn** riêng.