“mysterious” in Vietnamese
Definition
Nếu một điều gì đó bí ẩn, thì khó hiểu, khó lý giải hoặc khó biết được. Cũng mô tả người trông kín đáo hoặc khó đoán.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng với sự vật, sự kiện, âm thanh hoặc người: 'a mysterious noise' là 'một âm thanh bí ẩn', 'a mysterious man' là 'một người đàn ông bí ẩn'. Thường gợi cảm giác tò mò, kỳ lạ, kịch tính. Không nên nhầm với 'secret' (bí mật), nghĩa là cố ý giấu.
Examples
We heard a mysterious sound outside the window.
Chúng tôi nghe thấy một âm thanh **bí ẩn** bên ngoài cửa sổ.
She got a mysterious letter in the mail.
Cô ấy nhận được một bức thư **bí ẩn** trong thư.
The new student is quiet and mysterious.
Học sinh mới rất trầm lặng và **bí ẩn**.
He gave me this mysterious smile and walked away.
Anh ấy mỉm cười **bí ẩn** với tôi rồi bỏ đi.
The whole situation feels a little mysterious, doesn't it?
Toàn bộ tình huống này có cảm giác hơi **bí ẩn**, phải không?
She has that mysterious vibe that makes people curious.
Cô ấy có nét **bí ẩn** khiến người khác tò mò.