mumps” in Vietnamese

bệnh quai bị

Definition

Bệnh quai bị là một bệnh do virus lây lan, gây sưng đau ở má, hàm và cổ, chủ yếu gặp ở trẻ em.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng cho bệnh quai bị, không dùng cho các loại sưng hay bệnh khác. Thường gặp trong bối cảnh y tế như 'bị quai bị', 'tiêm vắc xin phòng quai bị'.

Examples

The doctor says mumps can be prevented by a vaccine.

Bác sĩ nói **bệnh quai bị** có thể phòng ngừa bằng vắc xin.

Children with mumps should stay home from school.

Trẻ mắc **bệnh quai bị** nên nghỉ học ở nhà.

It's rare to see mumps these days, thanks to vaccinations.

Ngày nay, nhờ có tiêm phòng mà hiếm gặp **bệnh quai bị**.

Her cheeks were swollen because she got mumps last week.

Má của cô ấy bị sưng vì tuần trước cô bị **bệnh quai bị**.

If you haven't had mumps or the vaccine, talk to your doctor.

Nếu bạn chưa từng bị **bệnh quai bị** hay tiêm vắc xin, hãy hỏi ý kiến bác sĩ.

My brother had mumps when he was a child.

Em trai tôi từng bị **bệnh quai bị** khi còn nhỏ.