“muffled” in Vietnamese
Definition
Chỉ âm thanh bị làm nhỏ, không rõ ràng, hoặc bị che phủ bởi vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho âm thanh như tiếng nói, tiếng nhạc, tiếng bước chân bị chắn hoặc giảm rõ rệt. Cũng có thể dùng nghĩa bóng.
Examples
The baby's muffled cry woke her mother.
Tiếng khóc **bị bóp nghẹt** của em bé làm mẹ thức dậy.
We could hear muffled voices behind the door.
Chúng tôi nghe thấy những tiếng nói **bị làm nhỏ lại** sau cánh cửa.
His words were muffled by his scarf.
Lời nói của anh ấy bị khăn quàng cổ **làm nhỏ lại**.
There was a muffled thump as something hit the ground.
Có một tiếng động **bị bóp nghẹt** khi cái gì đó rơi xuống đất.
The music from downstairs was just a muffled beat through the floor.
Tiếng nhạc từ tầng dưới chỉ nghe như nhịp đập **bị bóp nghẹt** qua sàn nhà.
I heard a muffled sound from the next room.
Tôi nghe thấy một âm thanh **bị bóp nghẹt** từ phòng bên cạnh.