motion” in Vietnamese

chuyển độngkiến nghị (pháp lý/họp)

Definition

'Motion' là sự di chuyển hoặc hành động di chuyển. Ngoài ra, trong các cuộc họp hay tòa án, nó còn dùng để chỉ một đề xuất chính thức được đưa ra để mọi người xem xét hoặc quyết định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng không đếm được trong 'in motion', 'motion sickness'. Trong các cuộc họp/hội đồng/pháp lý thì đếm được như: 'make a motion', 'file a motion'. Không nên nhầm với 'movement' – từ này dùng nhiều hơn cho di chuyển thường ngày hoặc phong trào.

Examples

The wheels are in motion now.

Các bánh xe đã bắt đầu **chuyển động**.

The sudden motion made the baby cry.

**Chuyển động** bất ngờ khiến em bé khóc.

She made a motion to end the meeting.

Cô ấy đã đưa ra một **kiến nghị** kết thúc cuộc họp.

Once the project is in motion, it should be easier to manage.

Khi dự án đã **chuyển động**, việc quản lý sẽ dễ hơn.

I get sick if there's too much motion in the car.

Tôi bị say xe nếu có quá nhiều **chuyển động** trong xe.

Her lawyer filed a motion before the hearing.

Luật sư của cô ấy đã nộp một **kiến nghị** trước phiên điều trần.