motel” in Vietnamese

nhà nghỉ

Definition

Nhà nghỉ là dạng khách sạn đơn giản dành cho khách đi ô tô, với các phòng thường nằm sát bãi đậu xe và thuận tiện cho lưu trú ngắn ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Nhà nghỉ’ phổ biến dọc các quốc lộ ở Việt Nam, thường rẻ hơn ‘khách sạn’. Ngoài nghỉ ngắn, đôi khi nhà nghỉ cũng mang nghĩa ít sang trọng hơn.

Examples

We stayed at a motel near the highway.

Chúng tôi ở một **nhà nghỉ** gần đường cao tốc.

The motel has free parking.

**Nhà nghỉ** này có chỗ đậu xe miễn phí.

Let's pull over and find a motel before it gets too late.

Chúng ta dừng lại và tìm một **nhà nghỉ** trước khi trời quá muộn nhé.

The motel looked sketchy, so we kept driving.

**Nhà nghỉ** đó trông khả nghi nên chúng tôi tiếp tục lái xe.

It's not fancy, but this motel is clean and quiet.

Nó không sang trọng, nhưng **nhà nghỉ** này sạch sẽ và yên tĩnh.

They found a cheap motel for the night.

Họ tìm được một **nhà nghỉ** giá rẻ cho đêm đó.