“moping” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn rầu, chán nản và thể hiện điều đó qua hành vi như không nói chuyện nhiều hoặc di chuyển chậm chạp.
Usage Notes (Vietnamese)
'ủ rũ' chỉ mang tính tạm thời, không quá nặng như 'trầm cảm'. Thường đi với các cụm như 'ủ rũ quanh nhà', 'đừng ủ rũ nữa'.
Examples
He spent all afternoon moping in his room.
Cậu ấy đã **ủ rũ** trong phòng suốt cả chiều.
Stop moping and try to enjoy the party.
Đừng **ủ rũ** nữa, thử tận hưởng bữa tiệc đi.
She was moping because she lost her favorite toy.
Cô bé **ủ rũ** vì mất món đồ chơi yêu thích.
He's just moping around the house since the breakup.
Kể từ khi chia tay, anh ấy cứ **ủ rũ** quanh nhà.
You can't spend all weekend moping over a bad grade.
Bạn không thể **ủ rũ** cả cuối tuần chỉ vì điểm kém được đâu.
Whenever it rains, I end up moping by the window.
Cứ hễ trời mưa là tôi lại **ủ rũ** bên cửa sổ.