moot” in Vietnamese

không còn quan trọngkhông liên quangiả định (trong ngữ cảnh pháp lý)

Definition

Khi điều gì đó không còn quan trọng hoặc liên quan để bàn bạc nữa do hoàn cảnh đã thay đổi, người ta dùng từ này. Trong pháp luật, nó cũng chỉ vấn đề giả định, chưa được xét xử thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, khá trang trọng. 'a moot point' là một điểm không còn cần thiết để tranh luận. Cẩn thận với sự khác biệt nghĩa giữa Anh-Anh ('có thể bàn luận') và Anh-Mỹ ('không quan trọng').

Examples

Whether we have rain or sun tomorrow is a moot point for the trip.

Trời mưa hay nắng ngày mai là điều **không còn quan trọng** cho chuyến đi này.

Many believe the topic is moot because the law has already changed.

Nhiều người cho rằng chủ đề này **không còn quan trọng** vì luật đã thay đổi rồi.

After the team lost, who should have played was a moot point.

Sau khi đội thua, ai nên chơi chỉ là một điểm **không còn quan trọng**.

It’s moot because we’ll never know what might have happened.

Nó **không liên quan** vì chúng ta sẽ không bao giờ biết chuyện gì có thể đã xảy ra.

In law school, we had to argue a moot case for practice.

Ở trường luật, chúng tôi phải tranh luận một vụ án **giả định** để luyện tập.

The question is moot now that we've already decided.

Giờ chúng ta đã quyết định rồi nên câu hỏi đó trở nên **không còn quan trọng** nữa.