“monkey” in Vietnamese
Definition
Khỉ là loài động vật có đuôi dài, tay và chân có thể bám tốt, thường sống trên cây ở vùng nhiệt đới. Ngoài ra, từ này còn dùng để gọi ai đó nghịch ngợm hoặc hiếu động.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu chỉ con vật. Khi nói 'little monkey' với trẻ em thường mang nghĩa yêu thương, nghịch ngợm; còn với người lớn có thể bất lịch sự. Các cụm như 'monkey bars', 'monkey business', 'cheeky monkey' được dùng phổ biến.
Examples
We saw a monkey at the zoo.
Chúng tôi đã thấy một con **khỉ** ở sở thú.
That little boy climbs like a monkey.
Cậu bé đó trèo như **khỉ** vậy.
The monkey is eating a banana.
**Con khỉ** đang ăn chuối.
Stop jumping on the couch, you little monkey!
Đừng nhảy lên ghế nữa, đồ **khỉ** con!
The kids spent all afternoon on the monkey bars.
Lũ trẻ dành cả buổi chiều chơi trên **xà khỉ**.
I don’t know what those two are doing, but it looks like monkey business to me.
Tôi không biết hai người đó đang làm gì, nhưng chắc là **trò nghịch ngợm** rồi.