“monitored” in Vietnamese
Definition
Một việc nào đó được quan sát, kiểm tra cẩn thận trong một khoảng thời gian để thu thập thông tin hoặc đảm bảo hoạt động đúng cách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Monitored' thường dùng trong môi trường công việc, y tế, an ninh hoặc công nghệ. Không mang nghĩa kiểm soát trực tiếp như 'controlled'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The patient's heart rate was monitored all night.
Nhịp tim của bệnh nhân đã được **giám sát** suốt đêm.
The security cameras monitored the entrance.
Camera an ninh đã **giám sát** lối vào.
Her internet use was monitored by her parents.
Việc sử dụng internet của cô ấy đã bị cha mẹ **giám sát**.
My emails are sometimes monitored at work, so I try to be careful.
Email của tôi đôi khi bị **giám sát** ở nơi làm việc nên tôi cố gắng cẩn thận.
Construction sites are often monitored to make sure everyone stays safe.
Các công trường xây dựng thường được **giám sát** để đảm bảo mọi người an toàn.
After the changes, the system was monitored for any errors.
Sau khi thay đổi, hệ thống đã được **giám sát** để phát hiện lỗi.