“monastery” in Vietnamese
Definition
Tu viện là nơi các tu sĩ hoặc người tu hành sống và thực hành tôn giáo, tách biệt với đời sống thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cộng đồng tu sĩ nam (Công giáo, Chính thống, Phật giáo). Khác với tu viện nữ ('dòng nữ'), đền chùa ('chùa'). Dùng ở ngữ cảnh trang trọng, trung tính.
Examples
He says living in a monastery taught him discipline and peace.
Anh ấy nói sống trong **tu viện** đã dạy cho anh sự kỷ luật và bình an.
The monastery is at the top of the hill.
**Tu viện** nằm trên đỉnh đồi.
Visitors are welcome at the monastery.
Khách tham quan được chào đón tại **tu viện**.
The monks live quietly in the monastery.
Các tu sĩ sống yên tĩnh trong **tu viện**.
After his travels, he decided to stay in a monastery for a year to reflect.
Sau chuyến đi, anh ấy quyết định ở **tu viện** một năm để suy ngẫm.
Many tourists visit the ancient monastery every summer.
Nhiều du khách ghé thăm **tu viện** cổ mỗi mùa hè.