“modesty” in Vietnamese
Definition
Sự khiêm tốn là tính cách không khoe khoang về bản thân và hành vi, cách ăn mặc không quá thu hút sự chú ý.
Usage Notes (Vietnamese)
'Modesty' dùng cho cả tính cách khiêm tốn và sự kín đáo trong ăn mặc/hành động. Không nên nhầm với 'shyness' (rụt rè) hoặc 'humility' (đức khiêm nhường, rộng hơn).
Examples
She always shows modesty in her work.
Cô ấy luôn thể hiện **sự khiêm tốn** trong công việc.
Modesty is important when talking about your achievements.
**Sự khiêm tốn** rất quan trọng khi nói về thành tích của bạn.
Many cultures value modesty in dress.
Nhiều nền văn hóa coi trọng **sự kín đáo** trong cách ăn mặc.
His modesty made everyone respect him even more.
**Sự khiêm tốn** của anh ấy khiến mọi người càng thêm kính trọng.
She accepted the prize with genuine modesty.
Cô ấy đã nhận giải thưởng với **sự khiêm tốn** thực sự.
Don't confuse modesty with lack of confidence.
Đừng nhầm lẫn **sự khiêm tốn** với thiếu tự tin.