mobile” in Vietnamese

điện thoại di độngdi động (tính từ)

Definition

‘Mobile’ thường chỉ điện thoại di động. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là dễ dàng di chuyển hoặc thay đổi vị trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Hằng ngày, 'mobile' thường dùng thay cho ‘điện thoại di động’. Ở Mỹ, mọi người hay nói ‘cell phone’. Cũng dùng trong cụm như ‘mobile app’, ‘mobile thiết bị’.

Examples

I left my mobile at home.

Tôi đã để quên **điện thoại di động** ở nhà.

This desk is mobile, so we can move it easily.

Bàn này rất **di động**, nên chúng ta di chuyển dễ dàng.

She works on a mobile app for language learning.

Cô ấy làm việc trên một ứng dụng **di động** để học ngôn ngữ.

Can you text me when your mobile is back on?

Khi **điện thoại di động** của bạn bật lại, nhắn tin cho tôi nhé?

We need a more mobile team that can work in different cities.

Chúng ta cần một đội **di động** hơn để có thể làm việc ở nhiều thành phố khác nhau.

These days, most people do their banking on mobile.

Ngày nay, hầu hết mọi người giao dịch ngân hàng qua **di động**.