moans” in Vietnamese

rên rỉlời than phiền

Definition

Âm thanh nhỏ phát ra khi ai đó đau đớn, buồn bã hoặc không vui. Cũng dùng để chỉ lời phàn nàn hoặc bày tỏ sự không hài lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

"Moans" được dùng cả nghĩa đen (âm thanh đau đớn, khoái cảm) và nghĩa bóng (phàn nàn). Một số cụm thông dụng: "moans of pain", "moans about work". "moans a lot" là hay phàn nàn. Đây là âm trầm, nhỏ, không phải la hét.

Examples

She moans when her leg hurts.

Cô ấy **rên rỉ** khi chân đau.

He moans about his homework every day.

Cậu ấy **phàn nàn** về bài tập về nhà mỗi ngày.

The patient moans softly in the night.

Bệnh nhân **rên rỉ** khẽ vào ban đêm.

All I hear are moans and groans from the kids when it’s time to clean up.

Tôi chỉ nghe toàn **lời than phiền** và rên rỉ từ bọn trẻ lúc dọn dẹp.

Jake moans a lot about the cold weather but never wears a coat.

Jake **phàn nàn** nhiều về trời lạnh mà chưa bao giờ mặc áo khoác.

You can hear the moans of the wind on a stormy night.

Bạn có thể nghe **tiếng rên rỉ** của gió vào đêm bão.