moan” in Vietnamese

rên rỉthan vãn

Definition

Phát ra tiếng rên rỉ vì đau, buồn hoặc sung sướng. Ngoài ra còn chỉ sự than vãn hoặc phàn nàn kéo dài.

Usage Notes (Vietnamese)

'moan about' dùng khi ca thán điều gì đó trong giao tiếp thường ngày. Không nên dùng để phàn nàn nghiêm túc trong văn bản trang trọng.

Examples

Stop moaning and do something about it!

Đừng **than vãn** nữa, hãy làm gì đi!

He always moans about the weather.

Anh ấy luôn **than phiền** về thời tiết.

She let out a soft moan as she fell asleep.

Cô ấy khẽ **rên rỉ** khi vừa thiếp đi.

He began to moan when the doctor touched his leg.

Khi bác sĩ chạm vào chân, anh ấy bắt đầu **rên rỉ**.

The students moaned about too much homework.

Các học sinh **than phiền** về quá nhiều bài tập.

She let out a long moan of pain.

Cô ấy phát ra một tiếng **rên rỉ** dài vì đau.