misunderstanding” in Vietnamese

sự hiểu lầm

Definition

Khi mọi người không hiểu đúng ý nhau hoặc giải thích sai điều gì đó, đó gọi là sự hiểu lầm. Có thể đơn giản và dễ giải quyết, hoặc nghiêm trọng và gây ra rắc rối.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với cụm 'sự hiểu lầm giữa A và B' hay 'chỉ là một sự hiểu lầm'. Không dùng để nói thiếu kiến thức chung mà chỉ các vấn đề trong giao tiếp. Thường giúp giảm nhẹ mâu thuẫn.

Examples

It was just a misunderstanding about the meeting time.

Đó chỉ là một **sự hiểu lầm** về thời gian họp.

There was a misunderstanding between the teacher and the student.

Đã có một **sự hiểu lầm** giữa giáo viên và học sinh.

I called her to clear up the misunderstanding.

Tôi đã gọi cho cô ấy để giải thích rõ **sự hiểu lầm**.

I think this is all one big misunderstanding.

Tôi nghĩ tất cả chuyện này chỉ là một **sự hiểu lầm** lớn.

Somehow a simple email turned into a huge misunderstanding.

Bằng cách nào đó, một email đơn giản đã thành một **sự hiểu lầm** lớn.

Let's talk face to face so there are no more misunderstandings.

Hãy nói chuyện trực tiếp để không còn **sự hiểu lầm** nữa.