“misleading” in Vietnamese
Definition
Đưa ra cảm giác hoặc ý tưởng sai sự thật, khiến người khác hiểu lầm hoặc bị lừa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'thông tin gây hiểu lầm', 'quảng cáo gây hiểu lầm', không hoàn toàn nói dối nhưng dễ khiến người khác nhầm lẫn.
Examples
The sign was misleading and made us take the wrong road.
Biển báo đó **gây hiểu lầm**, khiến chúng tôi đi nhầm đường.
Some advertisements are misleading.
Một số quảng cáo rất **gây hiểu lầm**.
The headline was misleading and not true.
Tiêu đề đó **gây hiểu lầm** và không đúng sự thật.
That statistic is pretty misleading if you don't know the full story.
Số liệu đó khá là **gây hiểu lầm** nếu bạn không biết toàn bộ câu chuyện.
The instructions were so misleading that I ended up breaking the device.
Hướng dẫn **gây hiểu lầm** đến mức tôi đã làm hỏng thiết bị.
It’s easy to fall for a misleading post on social media these days.
Ngày nay, thật dễ bị lừa bởi một bài đăng **gây hiểu lầm** trên mạng xã hội.