mishap” in Vietnamese

sự cố nhỏtrục trặc

Definition

Sự cố nhỏ là một việc không may hoặc lỗi nhỏ gây ra phiền toái hoặc rắc rối nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho sự cố nhẹ, không dùng cho tai nạn nghiêm trọng. 'Sự cố nhỏ' hay đi kèm với 'sự cố bếp', 'sự cố du lịch'. Không đồng nghĩa với 'thảm họa'.

Examples

A small mishap delayed the meeting by ten minutes.

Một **sự cố nhỏ** đã khiến cuộc họp bị trễ mười phút.

He burned his toast in a morning mishap.

Trong một **sự cố nhỏ** buổi sáng, anh ấy làm cháy bánh mì nướng.

The rain caused a driving mishap on the way to school.

Mưa đã gây ra một **trục trặc** khi lái xe đến trường.

Our vacation went smoothly, except for one funny mishap with a lost suitcase.

Kỳ nghỉ của chúng tôi diễn ra suôn sẻ, chỉ trừ một **sự cố nhỏ** vui nhộn với chiếc vali bị thất lạc.

Don't worry, that was just a little mishap — nothing serious.

Đừng lo, đó chỉ là một **sự cố nhỏ** – không có gì nghiêm trọng đâu.

After a kitchen mishap, dinner was a bit late.

Sau một **sự cố nhỏ** trong bếp, bữa tối bị trễ một chút.