“minding” in Vietnamese
Definition
Theo dõi, chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó, hoặc quan tâm, chú ý đến điều gì.
Usage Notes (Vietnamese)
'minding your own business' nghĩa là lo việc của mình, không xen vào chuyện người khác. 'minding the shop/store' là trông coi cửa hàng giúp. 'minding the children' là trông trẻ. 'not minding' nghĩa là không phiền, ví dụ: 'I don't mind waiting.'
Examples
She was minding the children while their parents were out.
Cô ấy đang **trông nom** bọn trẻ khi bố mẹ chúng đi vắng.
I was just minding my own business when it happened.
Tôi chỉ đang **lo việc của mình** thì chuyện đó xảy ra.
Would you mind minding the shop for ten minutes?
Bạn có thể **trông nom** cửa hàng giùm tôi 10 phút được không?
He was standing on the corner, minding his own business, when a stranger approached him.
Anh ấy đang đứng ở góc phố, **lo việc của mình**, thì một người lạ tiếp cận.
I don't mind minding the dog for a weekend — she's no trouble at all.
Tôi không ngại **trông nom** con chó vào cuối tuần — nó rất ngoan.
While the boss is away, who's minding the store and making sure things don't fall apart?
Khi sếp đi vắng, ai sẽ **trông nom** cửa hàng và đảm bảo mọi thứ không rối lên?