militia” in Vietnamese

dân quân

Definition

Dân quân là nhóm người không phải lính chuyên nghiệp nhưng được huấn luyện để chiến đấu hoặc bảo vệ cộng đồng hoặc đất nước của mình, đặc biệt trong tình huống khẩn cấp hoặc xung đột.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dân quân' là từ trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự, chính trị. Hiện nay có thể chỉ nhóm bảo vệ cộng đồng hoặc lực lượng vũ trang không chính thức, đôi khi nghĩa tiêu cực. Không nhầm với 'quân đội' (lực lượng chính quy).

Examples

The militia helped defend the village during the attack.

**Dân quân** đã giúp bảo vệ làng trong cuộc tấn công.

My uncle joined the local militia when he was young.

Chú tôi đã tham gia **dân quân** địa phương khi còn trẻ.

The country formed a militia to protect its borders.

Đất nước đã thành lập **dân quân** để bảo vệ biên giới.

Some people are worried because the militia in the region acts outside the law.

Một số người lo lắng vì **dân quân** ở khu vực này hoạt động ngoài vòng pháp luật.

The government sent the army to support the local militia during the crisis.

Chính phủ đã gửi quân đội hỗ trợ **dân quân** địa phương trong thời khủng hoảng.

A few villagers joined the militia after their homes were attacked.

Một số dân làng đã gia nhập **dân quân** sau khi nhà của họ bị tấn công.