“mil” in Vietnamese
Definition
'Mil' là đơn vị đo chiều dài bằng một phần nghìn của một inch, thường dùng để đo độ dày của nhựa, dây điện, v.v.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mil' thường xuất hiện trong lĩnh vực kỹ thuật, công nghiệp ở Mỹ. Không nhầm với 'milimét' hoặc chữ viết tắt của 'mile'. Luôn dùng dạng số ít: '5 mil', không phải '5 mils'.
Examples
This wire is covered with a 5 mil layer of insulation.
Sợi dây này có lớp cách điện dày **mil** 5.
A 20 mil bag is very strong.
Túi **mil** 20 rất chắc chắn.
For extra protection, choose 15 mil gloves instead of the standard ones.
Để bảo vệ thêm, hãy chọn găng tay **mil** 15 thay vì loại thông thường.
Painters often prefer 12 mil drop cloths for job sites.
Thợ sơn thường chọn tấm lót **mil** 12 cho công trường.
That pipe’s coating measures just 3 mil, so it's not very thick.
Lớp phủ ống đó chỉ dày **mil** 3 nên không dày lắm.
The plastic sheet is 10 mil thick.
Tấm nhựa này dày **mil** 10.