“messy” in Vietnamese
Definition
Nếu thứ gì đó bừa bộn thì nó không gọn gàng hay sạch sẽ. Từ này cũng dùng cho những tình huống phức tạp hoặc rối rắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với phòng, tóc, chữ viết, thức ăn: 'phòng bừa bộn', 'tóc rối'. Trong giao tiếp, 'It got messy' thường nói về chuyện tình cảm hay vấn đề bị rối tinh lên. 'Dirty' mang nghĩa dơ bẩn vật lý, còn 'messy' là lộn xộn.
Examples
My desk is messy today.
Hôm nay bàn làm việc của tôi **bừa bộn**.
The kids made the kitchen messy.
Bọn trẻ làm nhà bếp trở nên **bừa bộn**.
His hair looks messy after soccer.
Tóc anh ấy trông **rối** sau khi đá banh.
The breakup was really messy, and now nobody is talking to each other.
Chia tay rất **rối rắm**, giờ không ai nói chuyện với ai nữa.
I like cooking, but I hate how messy it gets.
Tôi thích nấu ăn nhưng ghét việc mọi thứ trở nên **bừa bộn**.
Things could get messy if we don't make a plan soon.
Nếu chúng ta không lên kế hoạch sớm, mọi thứ có thể **rối rắm**.