“message” in Vietnamese
Definition
Thông tin hoặc lời nhắn ngắn gọn được gửi từ người này sang người khác qua nói, viết hoặc qua các công nghệ như điện thoại, máy tính.
Usage Notes (Vietnamese)
“Tin nhắn” thường dùng cho SMS, email, ghi chú, mạng xã hội; mang tính cá nhân hoặc công việc ngắn gọn. Thường dùng trong cụm như 'để lại/gửi/nhận tin nhắn'. Không dùng cho văn bản chính thức.
Examples
I sent you a message this morning.
Sáng nay tôi đã gửi cho bạn một **tin nhắn**.
Did you get my message?
Bạn đã nhận được **tin nhắn** của tôi chưa?
Please leave a message after the beep.
Xin hãy để lại một **tin nhắn** sau tiếng bíp.
She didn't reply to my message, so I'm not sure if she saw it.
Cô ấy chưa trả lời **tin nhắn** của tôi nên tôi không chắc cô ấy đã xem chưa.
Let me know if you got my message about the meeting tomorrow.
Cho tôi biết nếu bạn đã nhận được **tin nhắn** của tôi về cuộc họp ngày mai nhé.
People often misunderstand a message when it's only sent by text.
Mọi người thường hiểu sai **tin nhắn** khi chỉ nhận qua văn bản.