mess” in Vietnamese

bừa bãilộn xộnrối bời

Definition

'Mess' chỉ tình trạng lộn xộn, bừa bộn hoặc một hoàn cảnh phức tạp, rối rắm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho cả sự bừa bộn vật lý và tình huống rối rắm. Các cụm: 'make a mess' (làm bừa), 'clean up the mess' (dọn dẹp), 'in a mess' (trong tình trạng rối ren) rất phổ biến.

Examples

Your room is a mess.

Phòng của bạn **lộn xộn** quá.

Please clean up this mess before dinner.

Làm ơn dọn **bừa bãi** này trước bữa tối.

Don't make a mess in the kitchen.

Đừng làm **bừa bộn** trong bếp nhé.

After the party, the house was a total mess.

Sau bữa tiệc, cả nhà **lộn xộn** hoàn toàn.

My schedule is a mess this week; I can hardly keep up.

Lịch trình tuần này của tôi thật **rối bời**, tôi gần như không theo kịp.

He got himself into a real mess at work and needs help.

Anh ấy gặp phải một **rắc rối** lớn ở công ty và cần giúp đỡ.