“merits” in Vietnamese
Definition
Những điểm tích cực hoặc lợi thế làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên giá trị. Thường dùng để so sánh hoặc đánh giá.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong môi trường trang trọng hoặc học thuật khi đánh giá con người, ý tưởng, hoặc vật. 'on its own merits' nghĩa là dựa trên chính ưu điểm đó. Hay kết hợp với 'nhược điểm' để cân nhắc.
Examples
We discussed the merits of each proposal.
Chúng tôi đã thảo luận về các **ưu điểm** của từng đề xuất.
This plan has many merits, but also some weaknesses.
Kế hoạch này có nhiều **ưu điểm**, nhưng cũng có một số điểm yếu.
The teacher judged the essay on its merits.
Giáo viên đã đánh giá bài luận dựa trên các **ưu điểm** của nó.
Can you tell me the merits of working remotely?
Bạn có thể cho tôi biết các **ưu điểm** của làm việc từ xa không?
Let’s weigh the merits and drawbacks before deciding.
Hãy cân nhắc **ưu điểm** và nhược điểm trước khi quyết định.
Her idea really has its merits, even if it’s not perfect.
Ý tưởng của cô ấy thật sự có những **ưu điểm**, dù nó chưa hoàn hảo.