“memorial” in Vietnamese
Definition
Một vật, công trình hoặc sự kiện được tạo ra để tưởng nhớ và vinh danh một người hoặc sự kiện nào đó, thường liên quan đến cái chết hoặc khoảnh khắc lịch sử quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng như danh từ, có thể chỉ địa điểm ('đài tưởng niệm') hoặc sự kiện ('lễ tưởng niệm'). 'Memorial' nhấn mạnh đến việc tưởng nhớ và tôn vinh.
Examples
They built a memorial for the soldiers.
Họ đã xây dựng một **đài tưởng niệm** cho các binh sĩ.
We visited the memorial in the city center.
Chúng tôi đã ghé thăm **đài tưởng niệm** ở trung tâm thành phố.
They're planning a small memorial for her close friends and family.
Họ dự định tổ chức một **lễ tưởng niệm** nhỏ cho bạn bè thân và gia đình cô ấy.
A memorial service will be held on Friday.
Một **lễ tưởng niệm** sẽ được tổ chức vào thứ Sáu.
The new memorial is simple, but it feels very powerful.
**Đài tưởng niệm** mới đơn giản nhưng rất cảm động.
People left flowers and notes at the memorial all week.
Mọi người đã để hoa và ghi chú tại **đài tưởng niệm** suốt cả tuần.