“melt” in Vietnamese
Definition
Trở nên lỏng ra do tác động của nhiệt hoặc làm cho vật gì đó trở nên lỏng. Cũng có thể chỉ cảm xúc trở nên dịu lại hoặc ấm áp hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tan chảy' dùng cho việc tự chảy ra (băng tan), còn 'làm tan chảy' là chủ động làm tan (làm tan bơ). Các thành ngữ như 'tan chảy trong miệng', 'tan biến', 'làm tan chảy trái tim ai' cũng phổ biến. 'Dissolve' là 'hòa tan', khác với 'melt'.
Examples
Ice will melt in the sun.
Đá sẽ **tan chảy** dưới ánh nắng mặt trời.
Please melt the butter in a small pan.
Hãy **làm tan chảy** bơ trong một cái chảo nhỏ.
When she apologized, all my anger just melted away.
Khi cô ấy xin lỗi, mọi giận dữ trong tôi đều **tan biến**.
The chocolate melted quickly.
Sô-cô-la đã **tan chảy** rất nhanh.
That kid's smile could melt anyone's heart.
Nụ cười của đứa bé đó có thể **làm tan chảy** trái tim bất cứ ai.
I left the ice cream in the car, and it completely melted.
Tôi để kem trong xe và nó đã **tan chảy** hoàn toàn.