measures” in Vietnamese

biện phápđơn vị đo

Definition

Các hành động hoặc bước thực hiện để đạt được điều gì đó hoặc giải quyết vấn đề. Đôi khi cũng có nghĩa là đơn vị dùng để đo lường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng chỉ các bước làm chính thức ('các biện pháp an toàn', 'biện pháp khẩn cấp'). Nghĩa 'đơn vị đo' chỉ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, hiếm gặp trong giao tiếp thông thường.

Examples

The company is planning some major measures to cut costs next year.

Công ty đang lên kế hoạch những **biện pháp** lớn để cắt giảm chi phí vào năm sau.

Before making any decisions, let's consider all possible measures.

Trước khi đưa ra quyết định, hãy cân nhắc mọi **biện pháp** có thể.

Those new security measures really make a difference.

Những **biện pháp** an ninh mới đó thực sự tạo nên sự khác biệt.

Strict measures were taken during the pandemic.

Trong thời kỳ đại dịch, các **biện pháp** nghiêm ngặt đã được thực hiện.

He used different measures to compare the two boxes.

Anh ấy đã sử dụng các **đơn vị đo** khác nhau để so sánh hai chiếc hộp.

The government announced new measures to improve health care.

Chính phủ đã công bố các **biện pháp** mới để cải thiện chăm sóc sức khỏe.