measured” in Vietnamese

được đođiềm tĩnh

Definition

Chỉ điều gì đó đã được xác định bằng cách đo, hoặc hành động/lời nói được thể hiện một cách bình tĩnh, cân nhắc và kiểm soát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm như 'measured response', 'measured tone' để chỉ phản ứng/lời nói bình tĩnh, kiểm soát. Không dùng cho người; với động từ dùng 'measuring'.

Examples

The ingredients were measured before baking the cake.

Các nguyên liệu đã được **đo** trước khi làm bánh.

She gave a measured answer to the difficult question.

Cô ấy đã đưa ra một câu trả lời **điềm tĩnh** cho câu hỏi khó.

A measured amount of water was added to the mixture.

Một lượng nước **được đo** đã được thêm vào hỗn hợp.

He spoke in a measured tone during the meeting, keeping everyone calm.

Anh ấy đã nói với giọng **điềm tĩnh** trong cuộc họp, giúp mọi người bình tĩnh.

Her reaction was very measured, despite the bad news.

Phản ứng của cô ấy rất **điềm tĩnh** dù nhận tin xấu.

You can always expect a measured response from him, no matter the situation.

Bạn luôn có thể mong đợi một phản ứng **điềm tĩnh** từ anh ấy, bất kể tình huống nào.