“measure” in Vietnamese
Definition
Dùng để xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một thứ gì đó bằng công cụ hoặc tiêu chuẩn. Ngoài ra, còn chỉ một hành động được thực hiện để đạt kết quả hoặc lượng nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Động từ thường đi với 'đo cái gì đó', 'đo ở/mức'. Danh từ 'biện pháp' có tính trang trọng; 'a measure of' là mức độ, lượng. Không dùng thay cho 'kích thước' đơn thuần.
Examples
Please measure the table before you buy a new cloth.
Làm ơn **đo** bàn trước khi mua khăn trải mới nhé.
It’s hard to measure how much this experience changed me.
Thật khó để **đo** xem trải nghiệm này đã thay đổi tôi thế nào.
We need to measure our success by customer trust, not just sales.
Chúng ta nên **đo** thành công dựa vào sự tin tưởng của khách hàng, không chỉ theo doanh số.
The room measures five meters across.
Căn phòng này **đo** được năm mét ngang.
The government announced new safety measures.
Chính phủ công bố các **biện pháp** an toàn mới.
As a short-term measure, we can work from home this week.
Như một **biện pháp** tạm thời, chúng ta có thể làm việc tại nhà tuần này.