“meantime” in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian giữa hai sự kiện, hoặc nói về điều xảy ra trong thời gian chờ đợi điều gì đó. Dùng khi đề cập đến việc làm gì đó trong lúc chờ đợi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong cụm 'in the meantime'. Khi dùng riêng 'meantime' thường trang trọng hơn. Dùng để nói về hoạt động tạm thời trong lúc chờ đợi.
Examples
I have to wait for the bus. What should I do in the meantime?
Tôi phải đợi xe buýt. Tôi nên làm gì **trong lúc đó**?
It'll take a few weeks to move into the new office; in the meantime, we're working from home.
Phải mất vài tuần để chuyển vào văn phòng mới; **trong khi chờ đợi**, chúng tôi làm việc tại nhà.
Dinner will be ready in an hour. In the meantime, you can set the table.
Bữa tối sẽ xong trong một giờ nữa. **Trong lúc đó**, bạn có thể dọn bàn.
The doctor will see you soon. Please sit here in the meantime.
Bác sĩ sẽ gặp bạn sớm. **Trong khi chờ đợi**, vui lòng ngồi ở đây.
We're still waiting for the final decision, but in the meantime, let's keep working on the project.
Chúng ta vẫn đang chờ quyết định cuối cùng, nhưng **trong lúc đó** hãy tiếp tục làm việc nhé.
My laptop is being repaired, so in the meantime I'm using my old one.
Laptop của tôi đang được sửa, nên **trong lúc đó** tôi dùng máy cũ.