meaning” in Vietnamese

ý nghĩanghĩa

Definition

Ý nghĩa là thông điệp, ý tưởng hoặc điều gì đó được truyền đạt qua một từ, hành động, ký hiệu hoặc sự kiện. Nó thể hiện điều mà người nói hoặc người nghe hiểu được.

Usage Notes (Vietnamese)

'ý nghĩa của từ', 'thêm ý nghĩa cho', 'ý bạn là gì?' là các cách dùng phổ biến. Không nhầm lẫn với động từ hoặc tính từ 'mean'.

Examples

I don't know the meaning of this word.

Tôi không biết **ý nghĩa** của từ này.

The red light has a special meaning here.

Đèn đỏ ở đây có **ý nghĩa** đặc biệt.

Her smile gave the moment more meaning.

Nụ cười của cô ấy làm khoảnh khắc có thêm **ý nghĩa**.

I get the words, but I’m not sure about the meaning behind them.

Tôi hiểu từ, nhưng chưa chắc về **ý nghĩa** đằng sau chúng.

After a while, the job started to lose its meaning for me.

Sau một thời gian, công việc đó bắt đầu mất **ý nghĩa** đối với tôi.

We spent an hour talking about the deeper meaning of the movie.

Chúng tôi đã nói chuyện một giờ về **ý nghĩa** sâu xa của bộ phim.