“max” in Vietnamese
Definition
'Max' là cách nói thân mật của 'tối đa', nghĩa là mức cao nhất hoặc lượng lớn nhất có thể đạt được.
Usage Notes (Vietnamese)
'Max' dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc tin nhắn với bạn bè, không dùng trong văn bản trang trọng. Thường gặp trong các cụm như 'tới max', 'max out'.
Examples
She lifted the max weight at the gym today.
Cô ấy đã nâng mức tạ **tối đa** tại phòng gym hôm nay.
Set the volume to the max.
Vặn âm lượng lên **tối đa** đi.
This machine can hold a max of five liters.
Máy này chỉ chứa được **tối đa** năm lít.
Just push yourself to the max and see what happens.
Cứ cố gắng hết **tối đa**, xem điều gì sẽ xảy ra.
Sorry, the card is at its max—you can’t charge more.
Xin lỗi, thẻ này đã đến **tối đa**—không thể thanh toán thêm nữa.
Turn the AC up to the max—it’s so hot in here!
Bật điều hòa lên **tối đa** đi—nóng quá!