maverick” in Vietnamese

người lập dịngười phá cách

Definition

Người có suy nghĩ và hành động độc lập, thường không làm theo những gì ai cũng làm. Đôi khi mang tính sáng tạo hoặc nổi loạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ người sáng tạo, phá cách, được ngưỡng mộ trong công việc hoặc nghệ thuật. Đôi khi hàm ý nổi loạn hoặc mạo hiểm.

Examples

The company hired a maverick to bring new ideas.

Công ty đã thuê một **người phá cách** để mang lại ý tưởng mới.

He is a maverick who always follows his own ideas.

Anh ấy là một **người lập dị** luôn đi theo ý tưởng riêng.

She was called a maverick by her teachers.

Cô ấy bị thầy cô gọi là **người lập dị**.

He's always been the office maverick—never afraid to challenge the status quo.

Anh ấy luôn là **người phá cách** trong văn phòng— không ngần ngại thách thức điều quen thuộc.

They're looking for a real maverick to shake up the team.

Họ đang tìm kiếm một **người phá cách** thực sự để làm mới đội.

"Don't be afraid to be a maverick," the coach encouraged.

"Đừng ngại là một **người phá cách**," huấn luyện viên động viên.