“mate” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ bạn bè, đồng đội hoặc người thân thiết. Trong cờ vua, nó nghĩa là kết thúc ván cờ bằng chiếu hết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Mate' chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh và Úc, ít khi thấy trong tiếng Mỹ. Thường gặp trong cụm 'Thanks, mate' (thân thiện, đôi khi cũng hơi khó chịu tuỳ ngữ điệu), hoặc trong các từ ghép như 'teammate', 'classmate', 'workmate', và trong cờ vua là 'checkmate' (chiếu hết).
Examples
One more move and it's mate.
Thêm một nước nữa là **chiếu hết**.
Tom is my mate from school.
Tom là **bạn** học từ thời đi học của tôi.
Thanks, mate.
Cảm ơn nhé, **bạn**.
He's not just a coworker — he's a good mate.
Anh ấy không chỉ là đồng nghiệp — anh ấy còn là một **người bạn** tốt.
You all right, mate? You look tired.
Ổn không đó, **bạn**? Trông bạn mệt mỏi quá.
Careful, mate — that's my coffee.
Cẩn thận nha, **bạn** — đó là cà phê của tôi.