marshals” in Vietnamese

cảnh sát trưởngtổ chức (động từ)

Definition

'Marshals' là số nhiều của cảnh sát trưởng hoặc người chịu trách nhiệm, cũng có thể dùng để chỉ hành động sắp xếp, tổ chức của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi nói về nhiều người chịu trách nhiệm (sự kiện hoặc an ninh). Động từ thường đi với những cụm như 'marshals her team', nghĩa là tổ chức hoặc huy động ai/cái gì.

Examples

She marshals her team every morning for a meeting.

Cô ấy **tổ chức** nhóm của mình họp mỗi sáng.

The parade marshals wore bright uniforms.

Các **cảnh sát trưởng** diễu hành mặc đồng phục sặc sỡ.

He carefully marshals all the data before making a decision.

Anh ấy cẩn thận **sắp xếp** mọi dữ liệu trước khi quyết định.

During emergencies, the fire marshals lead people to safety.

Trong trường hợp khẩn cấp, các **cảnh sát trưởng cứu hoả** dẫn mọi người đến nơi an toàn.

The police marshals helped keep order at the event.

Các **cảnh sát trưởng** đã hỗ trợ duy trì trật tự tại sự kiện.

She marshals her thoughts before speaking in public.

Cô ấy **sắp xếp** suy nghĩ trước khi phát biểu trước đám đông.