“marble” in Vietnamese
Definition
Một loại đá cứng, nhẵn, thường dùng để xây dựng hoặc làm tượng. Ngoài ra, còn chỉ viên bi bằng thủy tinh mà trẻ em hay chơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về vật liệu xây dựng, 'marble' không đếm được ('made of marble'). Còn với viên bi ('three marbles') thì là từ đếm được. Thành ngữ 'lose your marbles' nghĩa là mất trí, không trang trọng.
Examples
The floor is made of marble.
Sàn nhà được làm bằng **đá cẩm thạch**.
Statues in the museum are carved from white marble.
Những bức tượng trong bảo tàng được chạm khắc từ **đá cẩm thạch** trắng.
I used to collect marbles when I was a kid.
Hồi nhỏ tôi từng sưu tập **viên bi**.
The kitchen looks brighter after we changed the counters to marble.
Nhà bếp trông sáng hơn sau khi thay mặt bếp bằng **đá cẩm thạch**.
Don't lose your last marble in the game!
Đừng để mất **viên bi** cuối cùng trong trò chơi nhé!
He found a blue marble under the bed.
Cậu ấy tìm thấy một **viên bi** màu xanh dưới gầm giường.